HOTLINE:

CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ DU LỊCH QUANG BÌNH

Địa chỉ: 1011, KP. Long Bửu, P. Long Bình, Quận 9, TP.HCM

Điện Thoại: 0906 711 319 - 0903 172 077

Email: ctychothuexequangbinh@gmail.com

Cho thuê xe du lịch tại Quân 1 Hồ Chí Minh


Cho thuê xe du lịch tại Quân 1 Hồ Chí Minh


Chia sẻ qua

Chi tiết » Cho thuê xe du lịch tại Quân 1 Hồ Chí Minh


CÔNG TY TNHH TMDV DL QUANG BÌNH là đơn vị chuyên cho thuê xe du lịch hàng đầu tại khu vực quận Quận 1TPHCM. Chúng tôi xin giới thiệu Bảng Giá Cho Thuê Xe Du Lịch tổng hợp trên các tuyến đến quý khách tham khảo.

Bảng giá cho thuê xe du lịch của Công ty QUANG BÌNH có các loại xe du lịch đời mới từ 4 chỗ, 7 chỗ,16 chỗ đến 45 chỗ ngồi chuyên phục vụ tại địa bàn quận Quân 1 Hồ Chí Minh. Sẽ đáp ứng nhanh chóng - chính xác nhu cầu thuê xe du lịch, thuê xe đám cưới, thuê xe công tác, thăm gia đình,thuê xe theo tháng...

Quý khách có nhu cầu thuê xe du lịch tại quận Quân 1 Hồ Chí Minh. Vui lòng gọi 0906 711 319 - 0903 172 077 để có báo giá tốt nhất tại thời điểm hiện tại.

BẢNG GIÁ CHO THUÊ CÁC LOẠI XE

Số
TT

TUYẾN ĐI TỪ SÀI GÒN

Km

SỐ NGÀY

4 CHỖ

7 CHỖ

XE 16 CHỖ

XE 29 CHỖ

XE 45 CHỖ

1

  Đưa / đón sân bay

30

4 giờ

500

600

700

900

1500

2

  City tour (1 ngày)

50

1 ngày

900

1100

1200

1800

2500

3

  City – Củ Chi (1 ngày)

100

1 ngày

1000

1200

1500

2200

3000

4

  Bình Dương – Đại Nam

90

1 ngày

1000

1200

1500

2200

3000

5

  Biên Hòa

90

8 giờ

1200

1400

1600

2500

3500

6

  CầnGiờ

150

1 ngày

1100

1200

1500

2200

3000

7

  Đức Hòa – Đức Huệ

100

1 ngày

1200

1300

1400

2400

4000

8

  Bến Lức (Long An)

100

8 giờ

1200

1400

1500

2400

3400

9

  Mộc Hóa

230

1 ngày

1400

1500

1600

2800

3600

10

  Bến Tre (thị xã)

200

1 ngày

1500

1600

1800

2700

4400

11

  Bến Tre (thạnh Phú)

340

1 ngày

1800

1900

2500

3400

5200

12

  Bến Tre (Bình Đại)

280

1 ngày

1600

1800

2200

3200

4500

13

  Bến Tre (Ba Tri)

270

1 ngày

1600

1800

1900

2800

4000

14

  Mỏ Cày ( Bến Tre)

220

1 ngày

1400

1500

1600

2700

3600

15

  Chợ Gạo (TiềnGiang)

200

1 ngày

1400

1500

1800

2600

4600

16

  Đồng Xoài

240

1 ngày

1600

1700

1800

2800

4400

17

  Tiền Giang – BếnTre

230

1 ngày

1400

1500

1800

2500

3500

18

  Gò Công – Tiền Giang

220

1 ngày

1400

1600

1700

2800

4000

18

  Cái Bè

210

1 ngày

1600

1800

1900

3300

4400

29

  Mộc Bài

160

1 ngày

1100

1200

1500

2500

3200

21

  Vĩnh Long

320

1 ngày

1300

1700

2000

2700

4500

22

  Trà Vinh

420

1 ngày

2200

2500

2600

3800

6800

23

  Củ Chi – Tây Ninh

250

1 ngày

1400

1700

1800

2500

4500

24

  Trảng Bàng

120

1 ngày

1100

1200

1300

2400

3400

25

  Hồ Trị An

160

1 ngày

1200

1300

1400

2500

3500

26

  Tây Ninh -Núi Bà

220

1 ngày

1500

1600

1800

2800

4800

27

  Tây Ninh -Tân Biên

290

1 ngày

1700

1800

2200

3200

5400

28

  Bà Rịa

200

1 ngày

1600

1700

1900

2800

4500

29

  Long Hải

240

1 ngày

1300

1500

1600

2600

4400

30

  Long Khánh

200

1 ngày

1400

1600

1800

2600

3700

31

  Long thành

130

1 ngày

1100

1200

1300

2000

3500

32

  Long Xuyên

400

1 ngày

1900

2000

2100

3400

5300

33

  Trị Tôn An Giang

660

2 ngày

3000

3100

3200

5100

7800

34

  Vũng Tàu

260

1 ngày

1400

1600

2000

2800

4500

35

  Vũng Tàu

250

2 ngày

2500

3200

4000

5000

7000

36

  Bình Châu

340

1 ngày

1600

1800

2000

3000

5500

37

  Bảo Lộc

420

1 ngày

1900

2100

2400

3500

6800

38

  Bến Cát

140

8 Giờ

1200

1300

1400

2400

3800

39

  Bình Phước

360

1 ngày

1800

1900

2000

3400

5000

40

  Rừng Nam Cát Tiên

300

1 ngày

1700

1800

1900

3400

5300

41

  Bình Long

300

1 ngày

1600

1700

1900

3100

4700

42

  Phước Long

340

1 ngày

1700

1800

1900

3400

5400

43

  Phương Lâm

320

1 ngày

1600

1700

1800

2700

4500

44

  Phú Mỹ – Ngãi Giao

220

1 ngày

1400

1500

1600

2600

4300

45

  Hàm Tân

350

1 ngày

1800

2000

2300

3200

4000

46

  Chợ Mới (An Giang )

500

2 ngày

2800

3000

3300

5700

8800

47

  Sóc Trăng

500

1 ngày

2500

2600

2700

3600

8600

48

  Vũng Tàu – Long Hải

320

2 ngày

2600

3200

4000

5000

7000

49

  Vũng Tàu – Bình Châu hoặc
  Long Hải – Bình Châu

400

2 ngày

3000

3200

3500

5000

7500

50

  Cần Thơ

360

1 ngày

1800

2000

2200

3400

5500

51

  Cao Lãnh

350

1 ngày

1800

1900

2000

3200

5200

52

  Lai Vung

340

1 ngày

1400

1500

1600

2800

5400

53

  Sa Đéc

300

1 ngày

1700

1800

1900

3400

4300

54

  Vị tdanh – P. Hiệp

520

3 ngày

3800

3900

4100

6100

8300

55

  Cần tdơ – Hậu Giang

470

2 ngày

3200

3500

3800

5000

8500

56

  Châu Đốc

550

2 ngày

3300

3800

4500

6500

11000

57

  Châu Đốc

520

1,5 ngày

3200

3400

4700

5800

8000

58

  Châu Đốc – Tịnh Biên hoặc
  Châu Đốc – Núi Cấm

650

2 ngày

3800

4200

5000

6800

12000

59

  Cà Mau

700

2 ngày

3300

3500

4000

5800

9200

60

  Rạch Giá

600

2 ngày

2800

3100

3300

6600

9300

61

  Châu Đốc – Hà Tiên – Cần tdơ

950

4 ngày

6000

7000

8000

9000

14500

62

  Cà Mau – Bạ cLiêu – SócTrăng –
  Cần thơ ( không đi Năm Căn )

720

4 ngày

6000

7000

8000

9000

14500

63

  Châu Đốc – Hà Tiên – Cà Mau –
  Bạc Liêu – Sóc Trăng – Cần thơ

900

6 ngày

7000

9000

11000

13000

19000

64

  Phan thiết – Mũi Né

480

2 ngày

3200

3500

4000

5000

9000

65

  Thầy Thím

380

1 ngày

1900

2000

2300

3400

6100

66

  Cổ thạch – T. thím

360

2 ngày

3000

3100

3500

6600

7800

67

  Phan Rang không Vĩnh Hy

700

3 ngày

4200

5000

6000

7000

11000

68

  Phan Rang – Vĩnh Hy

760

3 ngày

5000

6000

7000

8000

12000

69

  Madagui – Đambri

340

2 ngày

3800

4500

4800

6500

9000

70

  Đà Lạt không Đambri

650

3 ngày

4000

5000

6000

8000

12000

71

  Đà Lạt – Đambri

680

3 ngày

4800

5500

6500

8500

13000

72

  Đà Lạt không Đambri

650

4 ngày

5000

6000

7000

9000

15000

73

  Đà Lạt – Đambri

790

4 ngày

5500

6500

7500

95000

15000

74

  Nha Trang 3 ngày không Dốc Lết

900

3 ngày

6000

7000

8000

10000

14000

75

  Nha Trang 3 ngày – Dốc Lết

1070

3 ngày

6500

7500

8500

11000

14500

76

  Nha Trang 4 ngày không Dốc Lết

1150

4 ngày

7000

8000

9000

11500

16000

77

  NhaTrang 4 ngày – Dốc Lết

1100

4 ngày

7500

8500

9500

12000

16000

78

  Phan thiết – Đà  Lạt

840

4 ngày

7500

8500

9500

12000

16000

79

  Buôn Mê thuộc

800

2 ngày

4000

4200

4600

7600

9400

80

  Kon Tum

1900

4 ngày

8800

9300

9800

15100

19800

81

  Ban Mêthuột

900

3 ngày

7000

7000

8000

10000

14000

82

  Gia Lai (Pleiku)

1100

3 ngày

4900

5500

6100

9100

12800

83

  BMT – Pleiku – Kontum –
  Măng Đen

970

5 ngày

8000

10000

11000

14000

18000

84

  Nha Trang – Đà Lạt

1150

5 ngày

7500

9000

10000

13000

17600

85

  Phan thiết – Nha Trang – Đà Lạt

1250

6 ngày

8000

9500

11000

14500

18000

86

  Nha Trang – Quy Nhơn – Hội An
  – Đà Nẵng – Huế - Phong Nha

1980

9 ngày

14000

17000

20000

25000

35000

87

  Huế

2400

6 ngày

9300

9800

10800

16600

3000

88

  Bình Định

1,500

4 ngày

6800

7300

7800

12600

16800

89

  Qui Nhơn

1480

4 ngày

6300

6800

7100

11100

17800

90

  Đà Nẵng

2100

6 ngày

8100

8300

8800

13300

19300

91

  Quảng Ngãi

1800

5 ngày

7700

7800

8300

13600

22800

92

  Quảng Trị

2700

7 ngày

10800

11300

12300

16600

25800

93

  Hà Nội

4000

8 ngày

15300

16300

17300

24600

38800

94

  Campuchia

950

4 ngày

600 USD

700 USD

800 USD

1,000 USD

1,200 USD

 

 


◊ Đặt xe : Quý khách có thể đặt xe bằng các phương thức sau:

- Ký hợp đồng tại địa chỉ khách hàng

- Ký hợp đồng qua Email: ctychothuexequanbinh@gmail.com

- Ký hợp đồng tại địa chỉ CÔNG TY TNHH TMDV DL QUANG BÌNH - T1011, KP. Long Bửu, P. Long Bình, Quận 9, TP.HCM


Bình luận


Hỗ Trợ Online
Hỗ trợ 1
0906 711 319
Hỗ trợ 3
Hỗ trợ 3
0903 172 077
Cho Thuê Xe
Cho Thuê Xe Tháng
Tin tức nổi bật
  • Chuẩn bị hành lý cho chuyến du lịch dài ngày trong diệp tết
  • Cẩm nang du lịch Nha Trang
  • Cẩm nang du lịch Vũng Tàu

Liên hệ với chúng tôi

Facebook Follow